Scilin N hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Scilin N hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8741-09. Sản xuất: Bioton S.A.

Lipivan Mct-Lct 10% hộp 1 chai

Bảng giá bán thuốc Lipivan Mct-Lct 10% hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-16148-13. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Paclitaxin hộp 1 lọ 16

Bảng giá bán thuốc Paclitaxin hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-14065-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.

Bedexlor Tablet chai 500 viên

Bảng giá bán thuốc Bedexlor Tablet chai 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9812-05. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.

Feroze hộp 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Feroze hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16440-13. Sản xuất: Swiss Parentals Pvt. Ltd

Tearbalance hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tearbalance hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 17294/QLG-KD. Sản xuất: KXĐ

Telmilife 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telmilife 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12594-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.