Forzid hộp 100 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Forzid hộp 100 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-5366-08. Sản xuất: Klonal S.R.L

Zimexef-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zimexef-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8135-09. Sản xuất: PSA International (Export Division of PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd.)

Tearbalance hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tearbalance hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 17294/QLG-KD. Sản xuất: KXĐ

Telmilife 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telmilife 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12594-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Willmon 100 hộp 1vỉ x 4viên

Bảng giá bán thuốc Willmon 100 hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-7893-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Atcobeta-N lọ 7

Bảng giá bán thuốc Atcobeta-N lọ 7 (Nước ngoài). SĐK VN-12165-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.

Clopimed hộpn 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopimed hộpn 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9605-10. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Scilin R hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Scilin R hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15920-12. Sản xuất: Bioton S.A.