Dezor Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Dezor Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13168-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Exibcure hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Exibcure hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16774-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Ranitidina hộp 100 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Ranitidina hộp 100 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0819-06. Sản xuất: Laboratorio Sanderson S.A.

Mitoxgen hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Mitoxgen hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5638-08. Sản xuất: Bioprofarma S.A.

Foban Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Foban Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13172-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Simvaget hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Simvaget hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8197-09. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.

Torcid hộp 25 vỉ x 9 viên

Bảng giá bán thuốc Torcid hộp 25 vỉ x 9 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12096-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Gezond hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gezond hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14963-12. Sản xuất: Procaps S.A.

Tenotil hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tenotil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15492-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.