Mecotran Inj hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ
Bảng giá bán thuốc Mecotran Inj hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9625-10. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mecotran Inj hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9625-10. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceoparole Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10832-10. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Human Albumin Baxter 200G/L hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0701-13. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Human Albumin Baxter 250G/L hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0702-13. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Nibelon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8238-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Huersicam hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5923-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonestrong 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5729-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philhydarax Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12411-11. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Victrelis (Cơ Sở Đóng Gói: Schering-Plough Labo N.V., Đ/C: Industriepark 30, 2220 Heist-Op-Den-Berg, Belgium) hộp lớn x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-116-13. Sản xuất: Schering-Plough (Singapore) Pte. Ltd.
Bảng giá bán thuốc P-Mol hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11802-11. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Benznib-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14590/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Benznib-400 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14591/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Benzomide-100 hộp 1 lọ nhựa x 5 viên (Nước ngoài). SĐK 15405/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Benzomide-20 hộp 1 lọ nhựa x 5 viên (Nước ngoài). SĐK 15406/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Capibenz-500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14897/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Erlobenz-150 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14898/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Noremox hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12956-11. Sản xuất: Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Bảng giá bán thuốc Mydocalm 50Mg Film Coadted Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9589-05. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panid Inj hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9808-10. Sản xuất: Chưa xác định
Bảng giá bán thuốc Ranitidina hộp 100 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0819-06. Sản xuất: Laboratorio Sanderson S.A.