Cefazolin Actavis hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Cefazolin Actavis hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10712-10. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Cefazolin Actavis hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10712-10. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Belsartas 150Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16990-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatino Actavis hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-70-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Bảng giá bán thuốc Milanem Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14332-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Renitec 5Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9760-10. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tuflu hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13147-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ikotiz 4 hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15762-12. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Gramadol hộp 3 vĩ 10viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK 13560/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Prospan chai 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-7325-08. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Letrozole Stada 2.5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-90-13. Sản xuất: Haupt Pharma Munster GmbH
Bảng giá bán thuốc Zocor (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8833-09. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dahamic Injection hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16253-13. Sản xuất: Huons Co. Ltd
Bảng giá bán thuốc Noblud hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12084-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Docetaxel Stada hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-193-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Hoắc Hương Chính Khí Dạng Nước hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10685-10. Sản xuất: Tengchong Chinese Medicine Factory Co., of Yunnan
Bảng giá bán thuốc Ofloxacin Tablets 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4963-10. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anastrozole Stada 1Mg hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-89-13. Sản xuất: Haupt Pharma Munster GmbH
Bảng giá bán thuốc Huersicam hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5923-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonestrong 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5729-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philhydarax Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12411-11. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.