Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0

Bảng giá bán thuốc Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17306-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Vifepime hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vifepime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16625-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant 6

Tevalis 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Tevalis 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10011-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Deplatt hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Deplatt hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8942-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Plearvaz-10 hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Plearvaz-10 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10513-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.

Plearvaz-20 hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Plearvaz-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10514-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.

Uniderm hộp 1 tuýp 100g

Bảng giá bán thuốc Uniderm hộp 1 tuýp 100g (Nước ngoài). SĐK VN-7414-08. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

Korustrekido hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Korustrekido hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1333-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Glicompid 2Mg hôp 4 vỉ 15 viên

Bảng giá bán thuốc Glicompid 2Mg hôp 4 vỉ 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14814-12. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)