Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0
Bảng giá bán thuốc Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17306-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17306-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Vifepime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16625-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant 6
Bảng giá bán thuốc Xenetix 300 hộp 10 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16787-13. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Gomzat 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13693-11. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eytanac Ophthalmic Solution hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11307-10. Sản xuất: Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hoebeprosalic Ointment hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15465-12. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Tevalis 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10011-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Varidoxel (Cơ Sở Đóng Gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., Đ/C: Argentina) hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml (Nước ngoài). SĐK VN2-162-13. Sản xuất: Laboratorio IMA S.A.I.C.
Bảng giá bán thuốc Varidoxel (Cơ Sở Đóng Gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., Đ/C: Argentina) hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN2-161-13. Sản xuất: Laboratorio IMA S.A.I.C.
Bảng giá bán thuốc Epirubicin Hydrochloride 2Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16984-13. Sản xuất: Pharmachemie B.V.
Bảng giá bán thuốc Mebever Mr 200Mg Capsules hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10704-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Deplatt hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8942-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plearvaz-10 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10513-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plearvaz-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10514-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xenetix 300 hộp 25 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16786-13. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Getzglim 2Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11041-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atasart Tablets 8Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13704-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uniderm hộp 1 tuýp 100g (Nước ngoài). SĐK VN-7414-08. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korustrekido hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1333-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glicompid 2Mg hôp 4 vỉ 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14814-12. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)