Skypodox 100 hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Skypodox 100 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16804-13. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd

Glicompid 2Mg hôp 4 vỉ 15 viên

Bảng giá bán thuốc Glicompid 2Mg hôp 4 vỉ 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14814-12. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Ceftrimini 100 hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ceftrimini 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8698-09. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Unigle Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unigle Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5019-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Paclitaxin hộp 1 lọ 25ml

Bảng giá bán thuốc Paclitaxin hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-14064-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.

Korustrekido hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Korustrekido hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1333-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Ostemax 70 Mg hộp 1 vỉ 4 viên

Bảng giá bán thuốc Ostemax 70 Mg hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5569-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A

Haemofer hộp 6 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Haemofer hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8123-09. Sản xuất: Soft Health Creations Pvt., Ltd.

Taxotere hộp 1 lọ x 4ml

Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN2-129-13. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH