Tazam 1 G hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Tazam 1 G hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13360-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Tazam 1 G hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13360-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Skypodox 100 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16804-13. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Glicompid 2Mg hôp 4 vỉ 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14814-12. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Bảng giá bán thuốc Ceftrimini 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8698-09. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rasoltan 50Mg hộp 3 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14795-12. Sản xuất: Actavis HF
Bảng giá bán thuốc Unigle Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5019-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Diclofenac Tablets Bp 50Mg hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11623-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Apidra Solostar hộp 5 bút tiêm 3 ml (Nước ngoài). SĐK VN-10557-10. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Etamsylate Darnitsa hộp 10 ống 2 ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 19666/QLD-KD. Sản xuất: Ukraina
Bảng giá bán thuốc Paclitaxin hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-14064-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Korustrekido hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1333-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liprilex hộp 3 vỉ 20 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-8083-09. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L
Bảng giá bán thuốc Ostemax 70 Mg hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5569-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A
Bảng giá bán thuốc Medopiren 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16830-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Binexamorin hôp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14472-12. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Haemofer hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8123-09. Sản xuất: Soft Health Creations Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axtoxem 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14111-11. Sản xuất: Coral Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Enterogermina hộp 2 vỉ 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0728-13. Sản xuất: Sanofi- Aventis S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Erihem 4.000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-5304-10. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN2-129-13. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH