Pantosyn hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Pantosyn hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16068-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Pantosyn hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16068-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Miowan 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17011-13. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bocidate Ointment hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-11702-11. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-3-13. Sản xuất: Eurofarma Laboratorios Ltda.
Bảng giá bán thuốc Glihexal 3.5 Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11092-10. Sản xuất: Temmler Werke GmbH
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Sufentanil Citrate (1Ml: 50Mcg) hộp 10 ống tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-14416-11. Sản xuất: Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Serviflox 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15625-12. Sản xuất: Novartis (Bangladesh) Limited
Bảng giá bán thuốc Faslodex (Đóng Gói Cấp 2:Astrazeneca Uk Limited; Đ/C: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, Sk10 2Na, Anh) hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK VN2-138-13. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/0.5Ml hộp lọ + 1 lọ dung môi 1 (Nước ngoài). SĐK VN1-734-12. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Palonosetron Hydrochloride Inj hộp 1 lọ 0.25mg (Nước ngoài). SĐK 9652/QLD-KD. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Inflluvac 2014 (Vắc Xin Phòng Cúm) 15mcg/0.5ml/liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0653-13. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V – Veerweg 12, 8121 AA Olst – Netherlands
Bảng giá bán thuốc Intatecan 4 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-181-13. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tadocel 80Mg/2Ml hộp 1 lọ + 1 lọ dung môi 6ml (Nước ngoài). SĐK VN1-735-12. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Dianorm-M hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14275-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Miowan 10 hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16688-13. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aussamin hộp 5 vỉ x 12 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK VN-13033-11. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betahema hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15769-12. Sản xuất: Laboratorio Pablo Cassará S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Xenetix 300 hộp 25 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16786-13. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Plearvaz-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10514-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plearvaz-10 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10513-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.