Metasone hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Metasone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16595-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Gemita 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemita 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-726-12. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd

Gemita 200Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemita 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-727-12. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd

Difung hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Difung hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13927-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Gesmix Cap. hộp 10 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Gesmix Cap. hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17139-13. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd

Betaloc 50Mg hộp 3 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Betaloc 50Mg hộp 3 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17245-13. Sản xuất: AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.

Tygacil hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Tygacil hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-226-14. Sản xuất: Wyeth Lederle S.r.l.

Trileptal hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trileptal hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15563-12. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.

Rosuvagen 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosuvagen 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17160-13. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Lipitor Tab 40Mg 3X10’S hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lipitor Tab 40Mg 3X10’S hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17769-14. Sản xuất: Pfizer Pharmaceuticals LLC
Packed by Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

Maxpan lọ để pha 30ml

Bảng giá bán thuốc Maxpan lọ để pha 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-5843-08. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.