Perigard-D hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Perigard-D hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5572-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Voltaren hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Voltaren hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16847-13. Sản xuất: Delpharm Huningue S.A.S

Dipeptiven hộp 10 lọ x 50ml

Bảng giá bán thuốc Dipeptiven hộp 10 lọ x 50ml (Nước ngoài). SĐK VN2-223-14. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.

Memotropil hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Memotropil hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15122-12. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A

Raxadin hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Raxadin hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16731-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry

Xonesul-2 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Xonesul-2 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16824-13. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Propofol 1% Kabi hộp 5 ống 20ml

Bảng giá bán thuốc Propofol 1% Kabi hộp 5 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-12926-11. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH

Rosuvagen 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosuvagen 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17160-13. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Betaloc 50Mg hộp 3 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Betaloc 50Mg hộp 3 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17245-13. Sản xuất: AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.

Trileptal hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trileptal hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15563-12. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.