Nodon hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Nodon hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11554-10. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nodon hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11554-10. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Safix 200 hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-8503-09. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Bupitroy Heavy chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16919-13. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantomarksans 40 hộp 1 lọ bột pha tiêm 40mg (Nước ngoài). SĐK VN-15970-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefurosu hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9561-10. Sản xuất: Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Genteal Eye Drop 3Mg/Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7765-09. Sản xuất: Excelvision
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin 200 Soluflex túi pvc chứa 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-0821-06. Sản xuất: P.L. Rivero Y Cia S.A.
Bảng giá bán thuốc Unilimadin 600Mg hộp 2 khay x 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-15574-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sandimmun Neoral 100Mg/Ml hộp 1 chai thủy tinh 50ml (Nước ngoài). SĐK 212/ĐHNK-XNK. Sản xuất: R.P Scherer GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Unilimadin 300Mg hộp 1 khay x 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15573-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Herceptin (Đóng Gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Wurmisweg Ch-4303 Kaiseraugst, Switzeland) hộp 1 lọ bột + 1 lọ 20ml nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5541-08. Sản xuất: Genetech Inc.
Bảng giá bán thuốc Asparcam-Farmak hộp 10 ống tiêm 20 ml (Nước ngoài). SĐK 18619/QLD-KD. Sản xuất: Ukraina
Bảng giá bán thuốc Emecad hộp 1 lọ 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK 11140/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Odinvo 1G/4Ml hộp 3 ống (Nước ngoài). SĐK 11141/QLD-KD. Sản xuất: Rumani
Bảng giá bán thuốc Novomix 30 Flexpen hộp chứa 5 bút tiêm x 3ml (Nước ngoài). SĐK 704/ĐHNK-LG1. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Dloe 8 hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 5 vỉ x 5 ống 4ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-17898-14. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L
Bảng giá bán thuốc Pectolvan Ivy 35Mg/5Ml hộp 1 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK 18621/QLD-KD. Sản xuất: Ukraina
Bảng giá bán thuốc Sinvaz hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8913-09. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefaxil 750Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13990-11. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sirkalor hộp 18 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9026-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.