Droxiderm Cream hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Droxiderm Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-14843-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

Ksart 25 hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Ksart 25 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16298-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.

Vancomycin 1G Teva hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vancomycin 1G Teva hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16161-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Vancomycin 500Mg Teva hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vancomycin 500Mg Teva hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16162-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Gpo-L-One lọ nhựa chứa 100 viên

Bảng giá bán thuốc Gpo-L-One lọ nhựa chứa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16465-13. Sản xuất: The Government Pharmaceutical Oraganization

Suklocef hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Suklocef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17304-13. Sản xuất: Klonal S.R.L.

Viprazo hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Viprazo hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16627-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant No. 3

Aluvia hộp 1 lọ 120 viên

Bảng giá bán thuốc Aluvia hộp 1 lọ 120 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5812-08. Sản xuất: Abbott GmbH & Co. KG.

Frakidex hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Frakidex hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15080-12. Sản xuất: Laboratoire Chauvin

Alvesin 5E chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Alvesin 5E chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10762-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG (Menarini Group)

Openit hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Openit hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-70-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant