Cefuroxime Actavis 1.5G hộp 5 lọ
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Actavis 1.5G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17805-14. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Actavis 1.5G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17805-14. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Droxiderm Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-14843-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Sirozinc 60 hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK 14657/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Sirozinc 60 hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 14657/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Varivax hộp chứa 1 lọ vắc xin bột đông khô 0.5ml và 1 lọ nước hồi chỉnh (Nước ngoài). SĐK 6898/QLD-KD. Sản xuất: Mỹ – Đóng gói Hà Lan
Bảng giá bán thuốc Peritoneal Dialysis Solution (Lactate-G 1.5%) thùng 6 túi x 2000ml (Nước ngoài). SĐK VN-16450-13. Sản xuất: Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ksart 25 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16298-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldcova (Nsx2: Houns Co., Ltd, Korea) hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12314-11. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vancomycin 1G Teva hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16161-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Vancomycin 500Mg Teva hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16162-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Gpo-L-One lọ nhựa chứa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16465-13. Sản xuất: The Government Pharmaceutical Oraganization
Bảng giá bán thuốc Suklocef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17304-13. Sản xuất: Klonal S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Viprazo hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16627-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant No. 3
Bảng giá bán thuốc Aluvia hộp 1 lọ 120 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5812-08. Sản xuất: Abbott GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Frakidex hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15080-12. Sản xuất: Laboratoire Chauvin
Bảng giá bán thuốc Anaropin hộp 5 ống tiêm 20ml (Nước ngoài). SĐK VN2-103-13. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Alvesin 5E chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10762-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Bio-Car-H Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12886-11. Sản xuất: Sava Heathcare Limited
Bảng giá bán thuốc Openit hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-70-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Bảng giá bán thuốc Inta-Tm 40 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17062-13. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals