Tenifo hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tenifo hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-95-13. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Entilor hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Entilor hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8552-09. Sản xuất: Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.

Kepain Inj hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Kepain Inj hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13334-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Trom 250 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trom 250 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10155-10. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Icool hộp 1lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Icool hộp 1lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9882-10. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Alvesin 10E chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Alvesin 10E chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-9462-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG (Menarini Group)

Muratic Capsule hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Muratic Capsule hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5013-10. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd

Next Gink Tablet hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Next Gink Tablet hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2888-07. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.

Exforge hộp 1 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Exforge hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16344-13. Sản xuất: Novartis Farmaceutica S.A.

Gpo-L-One lọ nhựa chứa 100 viên

Bảng giá bán thuốc Gpo-L-One lọ nhựa chứa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16465-13. Sản xuất: The Government Pharmaceutical Oraganization

Suklocef hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Suklocef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17304-13. Sản xuất: Klonal S.R.L.

Vancomycin 500Mg Teva hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vancomycin 500Mg Teva hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16162-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company