Daunocin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Daunocin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17487-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Atcobeta-N tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Atcobeta-N tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12166-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.

Losacar-50 hộp 10 vỉ 7 viên

Bảng giá bán thuốc Losacar-50 hộp 10 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5459-08. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Kupunistin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Kupunistin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17489-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Adorucin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Adorucin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16807-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Vincran hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vincran hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5459-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Openit hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Openit hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-70-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant

Xonesul-2 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Xonesul-2 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16824-13. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.