Zenalb 20 hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Zenalb 20 hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-16189-13. Sản xuất: Bio Products Laboratory

Clopida hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopida hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5111-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Enzastar 500 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Enzastar 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17344-13. Sản xuất: Quality Pharma S.A

Proxacin 1% hộp 10 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Proxacin 1% hộp 10 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15653-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Ascorneo Inj. hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Ascorneo Inj. hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8771-09. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.

Lisanolona hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Lisanolona hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13766-11. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.

Erihos 2,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0

Bảng giá bán thuốc Erihos 2,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15885-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Erihos 4,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0

Bảng giá bán thuốc Erihos 4,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15886-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Pauzin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pauzin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16751-13. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited

Pletaal hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pletaal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12337-11. Sản xuất: Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.

Cymevene hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cymevene hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15049-12. Sản xuất: JHP Pharmaceuticals, LLC

Omniscan hộp 10 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Omniscan hộp 10 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10689-10. Sản xuất: GE Healthcare Ireland