Sagafosa-70 hộp 1 vỉ alu-pvc x 4 viên
Bảng giá bán thuốc Sagafosa-70 hộp 1 vỉ alu-pvc x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15869-12. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Sagafosa-70 hộp 1 vỉ alu-pvc x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15869-12. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Foracort 200 hộp 1 ống hít (Nước ngoài). SĐK 1352/QLD-KD. Sản xuất: korea
Bảng giá bán thuốc Zenalb 20 hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-16189-13. Sản xuất: Bio Products Laboratory
Bảng giá bán thuốc Clopida hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5111-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Enzastar 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17344-13. Sản xuất: Quality Pharma S.A
Bảng giá bán thuốc Proxacin 1% hộp 10 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15653-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Ascorneo Inj. hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8771-09. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lisanolona hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13766-11. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Erihos 2,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15885-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Erihos 4,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15886-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Erihos 10.000Iu hộp 6 bơm tiêm x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-16245-13. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pauzin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16751-13. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Alfigold 250 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK 9256/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Fleet Pedia-Lax Liquid Stool Softener hộp 1 chai 118ml (Nước ngoài). SĐK VN-12850-11. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Pletaal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12337-11. Sản xuất: Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Softprazol hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15163-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cymevene hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15049-12. Sản xuất: JHP Pharmaceuticals, LLC
Bảng giá bán thuốc Omniscan hộp 10 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10689-10. Sản xuất: GE Healthcare Ireland
Bảng giá bán thuốc Medicaine Injection 2% (1:100.000) hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK VN-11994-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciazil 10Mg/5Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-170-13. Sản xuất: Genepharm S.A.