Smofkabiven Peripheral túi 3 ngăn 1206ml
Bảng giá bán thuốc Smofkabiven Peripheral túi 3 ngăn 1206ml (Nước ngoài). SĐK VN-11876-11. Sản xuất: Fresenius Kabi AB
Bảng giá bán thuốc Smofkabiven Peripheral túi 3 ngăn 1206ml (Nước ngoài). SĐK VN-11876-11. Sản xuất: Fresenius Kabi AB
Bảng giá bán thuốc Pergoveris 150Iu/75Iu hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK QLSP-0709-13. Sản xuất: Merck Serono S.p.A – Switzerland
Bảng giá bán thuốc Nasonex Aqueous Nasal Spray chai 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-5759-08. Sản xuất: N.V. Schering-Plough Labo
Bảng giá bán thuốc Fosamax Plus (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty..Ltd, Australia) hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16834-13. Sản xuất: Frosst Iberica, S.A
Bảng giá bán thuốc Egilok hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15892-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Naspalun hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10840-10. Sản xuất: Shiono Chemical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Elomet Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-8275-09. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Alogout Soft Cap. hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5456-10. Sản xuất: Korea Arlico Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Influvac 2014/2015 (Vắc Xin Phòng Cúm) hôộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0653-13. Sản xuất: The Netherlands
Bảng giá bán thuốc Letram (Levetiracetam Tablets 500Mg) hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9681-10. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hoecloderm hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-13177-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Kaldyum hộp 1 lọ 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15428-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron Redipen 80Mcg hộp 1 bút tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK VN-8278-09. Sản xuất: Schering – Plough Ltd. Singapore branch (Biotech)
Bảng giá bán thuốc Picoprep hộp 2 gói x 16 (Nước ngoài). SĐK VN2-144-13. Sản xuất: Ferring Pharmaceutical (China) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dasrabene hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16190-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Succipres 50Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15928-12. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Metomin-500 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5412-10. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ascorneo Inj. hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8771-09. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Erihos 2,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15885-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lisanolona hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13766-11. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.