Serbutam hộp chứa 1 ống hít 200 đơn vị phân liều
Bảng giá bán thuốc Serbutam hộp chứa 1 ống hít 200 đơn vị phân liều (Nước ngoài). SĐK VN-15460-12. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Serbutam hộp chứa 1 ống hít 200 đơn vị phân liều (Nước ngoài). SĐK VN-15460-12. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Miacalcic hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-17766-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Voltaren 50 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13293-11. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Bảng giá bán thuốc Kwangmyungclonestyl hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14788-12. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bicabo Tab hôộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9705-10. Sản xuất: Sky New Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Jongmarin Soft Capsule hôộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5280-08. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Bushen Qiangshen Capsule 300Mg hôộp 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3030-07. Sản xuất: Suzhou Yushi Pharmaceutical Co.,Ltd-China
Bảng giá bán thuốc Nametole 500Mg hôộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7482-09. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amlibon 5 Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8748-09. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Paclitaxelum Actavis hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11619-10. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Episindan 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-120-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Lezra 2,5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-121-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Bleocin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 13387/QLD-KD. Sản xuất: Japan
Bảng giá bán thuốc Episindan 10Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-119-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Loravax 400Mg hộp/100 v (Nước ngoài). SĐK 14746/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Biocid hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9140-09. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ozip-5 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5522-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nebibio-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-586-11. Sản xuất: Sava Heathcare Limited
Bảng giá bán thuốc Imiquad hộp 3 gói x 0.25g (Nước ngoài). SĐK 6085/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Foban hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13171-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.