Miacalcic hộp 5 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Miacalcic hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-17766-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG

Voltaren 50 hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Voltaren 50 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13293-11. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S

Paclitaxelum Actavis hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Paclitaxelum Actavis hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11619-10. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Episindan 50Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Episindan 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-120-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.

Bleocin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Bleocin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 13387/QLD-KD. Sản xuất: Japan

Episindan 10Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Episindan 10Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-119-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.

Loravax 400Mg hộp/100 v

Bảng giá bán thuốc Loravax 400Mg hộp/100 v (Nước ngoài). SĐK 14746/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ

Biocid hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Biocid hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9140-09. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Ozip-5 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Ozip-5 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5522-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Nebibio-H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nebibio-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-586-11. Sản xuất: Sava Heathcare Limited

Imiquad hộp 3 gói x 0.25g

Bảng giá bán thuốc Imiquad hộp 3 gói x 0.25g (Nước ngoài). SĐK 6085/QLD-KD. Sản xuất: India

Foban hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Foban hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13171-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.