Teralithe Lp hộp 60 viên

Bảng giá bán thuốc Teralithe Lp hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK GPNK 13142. Sản xuất: pháp

Aclopsa hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aclopsa hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14025-11. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

Uninetil hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Uninetil hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9976-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Fegem hộp 10 vỉ xé x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fegem hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0666-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Fipharle-D hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Fipharle-D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16759-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Ridlor hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ridlor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17748-14. Sản xuất: Pharmathen S.A

Clofocef hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clofocef hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2692-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Glimetoz-2 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glimetoz-2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12150-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Rosustat hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosustat hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8700-09. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Paclitaxelum Actavis hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Paclitaxelum Actavis hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11619-10. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Biocid hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Biocid hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9140-09. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Ozip-5 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Ozip-5 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5522-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.