Rocuronium Kabi 10Mg/Ml Inj 10X5Ml chai
Bảng giá bán thuốc Rocuronium Kabi 10Mg/Ml Inj 10X5Ml chai (Nước ngoài). SĐK VN-13540-11. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Rocuronium Kabi 10Mg/Ml Inj 10X5Ml chai (Nước ngoài). SĐK VN-13540-11. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Co-Diovan 160/25 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9768-10. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Osetron 8Mg hộp 1 vỉ 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-17934-14. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carboplatin Sindan hộp 1 lọ 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-11617-10. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Sindoxplatin 100Mg hộp 1 lọ 100mg (Nước ngoài). SĐK VN-17210-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Daxotel hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi 6ml (Nước ngoài). SĐK VN-15438-12. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Zometa 4Mg (Nsx Ống Dung Môi: Nycomed Gmbh – Austria) hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11973-11. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Kardak 40 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16951-13. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Imiquad hộp 3 gói x 0.25g (Nước ngoài). SĐK 6085/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Oflacin Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5540-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Foban hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13171-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Fobancort Ointment hộp 1 tuýp nhôm 5g hoặc 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13174-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Varivax Liều Đơn hộp chưa 1 lọ vắc xin đông khô và lọ nước hồi chỉnh (Nước ngoài). SĐK 6898/QLD-KD ngày 28/4/201. Sản xuất: Hoa Kỳ
Bảng giá bán thuốc Rishon 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12556-11. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Myfortic hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9326-09. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Succipres 25Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15927-12. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Sandostatin hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-17538-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Egilok hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15892-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Fosamax Plus (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty..Ltd, Australia) hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16834-13. Sản xuất: Frosst Iberica, S.A
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron Redipen 80Mcg hộp 1 bút tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK VN-8278-09. Sản xuất: Schering – Plough Ltd. Singapore branch (Biotech)