Perigard-Df hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Perigard-Df hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6669-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Efindom hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Efindom hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13586-11. Sản xuất: Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd

Ramilo-5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ramilo-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10959-10. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd

Avarino hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Avarino hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14740-12. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd

Mitotax hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Mitotax hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14664-12. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Hcq hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hcq hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16598-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Holypan hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Holypan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15289-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Uratonyl hộp 20 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Uratonyl hộp 20 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13832-11. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.

Intasfil-100 hộp 1 vỉ 4 viên

Bảng giá bán thuốc Intasfil-100 hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8761-09. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceutical Ltd

Glyree-1 hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Glyree-1 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9257-09. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.

Chempen hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Chempen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5308-08. Sản xuất: Chemfar Organics (P) Ltd.