Perigard-Df hộp 1vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Perigard-Df hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6669-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perigard-Df hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6669-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azpole Iv Injection 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17640-14. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etoricoxib Tablets 60Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11227-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Efindom hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13586-11. Sản xuất: Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Ramilo-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10959-10. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Avarino hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14740-12. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd
Bảng giá bán thuốc Blaztere hộp lớn x 3 hộp nhỏ x 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16744-13. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mitotax hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14664-12. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kuai Wei Tablets ( Khoái Vị Phiến) hộp 3 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6278-08. Sản xuất: Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hcq hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16598-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Resilo 25 hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13120-11. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mitotax 100 hộp 1 lọ 16.7ml (Nước ngoài). SĐK 22532/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Holypan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15289-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Montenuzyd hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15256-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Docetacel Ebewe 20Mg hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN1-548-11. Sản xuất: Ebewe
Bảng giá bán thuốc Docetaxel Ebewe 80Mg hộp 1 lọ 8ml (Nước ngoài). SĐK VN1-548-11. Sản xuất: Ebewe
Bảng giá bán thuốc Uratonyl hộp 20 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13832-11. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intasfil-100 hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8761-09. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceutical Ltd
Bảng giá bán thuốc Glyree-1 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9257-09. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chempen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5308-08. Sản xuất: Chemfar Organics (P) Ltd.