Nonanti hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Nonanti hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17618-13. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nonanti hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17618-13. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ogrel Plus 81 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-451-11. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Glyree-1 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9257-09. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Timilol Maleate Eye Drops 0,5% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1094-06. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Navacarzol hộp 1 lọ nhựa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17813-14. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A
Bảng giá bán thuốc Zolinova-20 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6415-08. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Brimonidine Tartrate hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1571-06. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Chempen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5308-08. Sản xuất: Chemfar Organics (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dortonase Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-11210-10. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefitrik 300 hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9866-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Omeprazole – 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2889-07. Sản xuất: Swyzer Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Systane hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-1572-06. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Perskindol Cool Spray 250Ml 1’S 0 (Nước ngoài). SĐK 9833/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Maxitrol tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-0723-06. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Zeptop 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3950-07. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals ltd
Bảng giá bán thuốc Albiomin 20% hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0797-14. Sản xuất: Biotest Pharma GmbH,Germany
Bảng giá bán thuốc Suntopirol 50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5781-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etexginoel Soft Capsules hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9956-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Asdoxel hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 20mg/0 (Nước ngoài). SĐK VN2-168-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Teralithe Lp hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK GPNK 13142. Sản xuất: pháp