Nonanti hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nonanti hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17618-13. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.

Glyree-1 hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Glyree-1 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9257-09. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.

Navacarzol hộp 1 lọ nhựa 100 viên

Bảng giá bán thuốc Navacarzol hộp 1 lọ nhựa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17813-14. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A

Chempen hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Chempen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5308-08. Sản xuất: Chemfar Organics (P) Ltd.

Systane hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Systane hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-1572-06. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.

Maxitrol tuýp 3

Bảng giá bán thuốc Maxitrol tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-0723-06. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Albiomin 20% hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Albiomin 20% hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0797-14. Sản xuất: Biotest Pharma GmbH,Germany

Suntopirol 50 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Suntopirol 50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5781-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Teralithe Lp hộp 60 viên

Bảng giá bán thuốc Teralithe Lp hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK GPNK 13142. Sản xuất: pháp