Mircera hộp 1 ống tiêm 0

Bảng giá bán thuốc Mircera hộp 1 ống tiêm 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13970-11. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH

Clespa hộp 4 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clespa hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0582-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Activer hộp 10 vø x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Activer hộp 10 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6521-08. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Heparin hộp 5 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 5 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10803-10. Sản xuất: Joint Stock Company “Kharkiv Enterprise on Immunobiological and Medical Substances Production Biolik” Ukraine

Mobic hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mobic hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16141-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Ellas A.E

Tifaxcin 50 hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Tifaxcin 50 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1733-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Omeprazole hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Omeprazole hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2726-07. Sản xuất: Tagma Pharma (Pvt). Ltd.

Holypan hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Holypan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15289-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.