Stimuno Syrup chai 100ml
Bảng giá bán thuốc Stimuno Syrup chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 315/ĐHNK-CNHN. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Stimuno Syrup chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 315/ĐHNK-CNHN. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Clinimix N9G15E túi 2 ngăn: 500ml dung dịch hỗn hợp amino acid+ 500ml hỗn hợp glucose và calci clorid (Nước ngoài). SĐK 081/ĐHNK-LG1. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Viplena hộp 2 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 773/ĐHNK-XNK. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Hepatil hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3545-07. Sản xuất: Pliva Kraków pharmaceutical company
Bảng giá bán thuốc Tamiflu (Đóng Gói Bởi F. Hoffmann La Roche Ltd.; Đ/C: Ch-4303 Kaiseraugst, Switzerland) hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8981-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gaviscon hộp 24 gói 10ml (Nước ngoài). SĐK 557/ĐHNK-XNK. Sản xuất: ANH
Bảng giá bán thuốc Panrixim hộp/ 7 hộp nhỏ 1 vỉ 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16335-13. Sản xuất: Micro Labs
Bảng giá bán thuốc Religrast hộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0791-14. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Trap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16599-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefuroxil 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5153-08. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexalar hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8962-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etodolac hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11399-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sereline hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10085-10. Sản xuất: Ancalima Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bralcib Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15214-12. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vofluxi Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13998-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Drenoxol 30Mg hộp 20 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK 13653/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Samtron hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-6070-08. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Caltrox hộp 6 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-5253-10. Sản xuất: Soft Health Creations Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cebrex hộp 1 vỉ hoặc 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14051-11. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Cebrex S hộp 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14052-11. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG