Methotrexat Ebewe 50Mg/5Ml họp 5 ống 5ml
Bảng giá bán thuốc Methotrexat Ebewe 50Mg/5Ml họp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK 13236/QLD-KD. Sản xuất: AUSTRIA
Bảng giá bán thuốc Methotrexat Ebewe 50Mg/5Ml họp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK 13236/QLD-KD. Sản xuất: AUSTRIA
Bảng giá bán thuốc Medovent 30Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17515-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tevalis 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10010-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Cebrex hộp 1 vỉ hoặc 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14051-11. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Ceftritina hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16624-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant 6
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12323-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Lutenyl hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16305-13. Sản xuất: Laboratoire Theramex
Bảng giá bán thuốc Cleatamin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8553-09. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepaki Inj. hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8735-09. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cebrex S hộp 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14052-11. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Multisef hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-11808-11. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Kilnem hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12964-11. Sản xuất: Kilitch Drug (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Becozyme hộp 12 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17263-13. Sản xuất: Cenexi SAS
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Headache hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15180-12. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vaklonal hộp 25 lọ x 500mg vancomycin (Nước ngoài). SĐK VN-16156-13. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Tecristin 300Mg hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9042-09. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valthotan Film Coated Tablets 160 Mg “Standard” hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17592-13. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd., 2nd Plant
Bảng giá bán thuốc Czoltin-Kit hộp 7 vỉ x 2 viên pantoprazole (Nước ngoài). SĐK VN-5981-08. Sản xuất: M/S Euro healthcare
Bảng giá bán thuốc Galvus Met 50Mg/500Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-117-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Gasmotin Tablets 5Mg (Đóng Gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd., Thailand) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11564-10. Sản xuất: Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd