Newtrisogen Tab hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Newtrisogen Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6483-08. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newtrisogen Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6483-08. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Renapril hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK 16491-QLD-KD. Sản xuất: Bulgaria
Bảng giá bán thuốc Araclof Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9633-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beefumethil Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8953-04. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I
PHARBACO
Bảng giá bán thuốc Taxewell-120Mg lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-13-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals (India)
Bảng giá bán thuốc Taxewell-80Mg lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-15-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals (India)
Bảng giá bán thuốc Voluven túi freeflex 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-5360-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Fosty Dry Suspension hộp 1 lọ chứa bột pha 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-9991-10. Sản xuất: Medicaids Pakistan (Private) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prednisolone Tablet hộp 1 chai x 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9968-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zolotem 180 hộp 1 lọ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-85-13. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Bảng giá bán thuốc Lovemore 20 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10821-10. Sản xuất: Twilight Litaka Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trandate hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 2724/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Osalium hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5070-10. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd. – Thái Lan
Bảng giá bán thuốc Goodzadim Injection hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11464-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bishepa Soft Capsule 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8725-09. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrea hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: Italia
Bảng giá bán thuốc Allor Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10633-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bralcib Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15214-12. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Religrast hộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0791-14. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Samtron hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-6070-08. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.