Beefumethil Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Beefumethil Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8953-04. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I
PHARBACO

Taxewell-120Mg lọ

Bảng giá bán thuốc Taxewell-120Mg lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-13-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals (India)

Taxewell-80Mg lọ

Bảng giá bán thuốc Taxewell-80Mg lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-15-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals (India)

Voluven túi freeflex 500ml

Bảng giá bán thuốc Voluven túi freeflex 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-5360-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH

Zolotem 180 hộp 1 lọ 5 viên

Bảng giá bán thuốc Zolotem 180 hộp 1 lọ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-85-13. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd (India)

Lovemore 20 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Lovemore 20 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10821-10. Sản xuất: Twilight Litaka Pharma Ltd.

Trandate hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Trandate hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 2724/QLD-KD. Sản xuất: Pháp

Osalium hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Osalium hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5070-10. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd. – Thái Lan

Goodzadim Injection hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Goodzadim Injection hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11464-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Hydrea hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Hydrea hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: Italia

Allor Syrup hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Allor Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10633-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Religrast hộp 1 bơm tiêm

Bảng giá bán thuốc Religrast hộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0791-14. Sản xuất: India

Samtron hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Samtron hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-6070-08. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.