Greenfacin hộp 10 lọ bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Greenfacin hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18207-14. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Greenfacin hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18207-14. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Xorimax 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9850-10. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Certican 0.5Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16849-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Certican 0.75Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16850-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Carlozik-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12663-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Sindoxplatin 50Mg hộp 1 lọ 50mg (Nước ngoài). SĐK VN-17211-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Rosuvastatin Tablets 5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17379-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosuvastatin Tablets 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17377-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosuvastatin Tablets 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17378-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eprex 10000 Prefill Syrin hộp x 6 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13191-13. Sản xuất: Janssen Cilag Ltd
Bảng giá bán thuốc Minilux Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9320-09. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Lucentis hộp 1 lọ chứa 0 (Nước ngoài). SĐK VN-16852-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Kms Losartan Potassium Tab. hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10938-10. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Geofcobal Injection 500Mcg hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5233-10. Sản xuất: M/s. Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Ribazid 500 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5123-10. Sản xuất: Epla Laboratories Pvt Limited
Bảng giá bán thuốc Crisapla 100 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15847-12. Sản xuất: Quality Pharma S.A
Bảng giá bán thuốc Grabulcure hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13051-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tarvidro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1666-06. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trovitfor hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10068-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixure 200 hộp 2 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12074-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.