Levocil Iv hộp 1 chai 50ml
Bảng giá bán thuốc Levocil Iv hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-8665-09. Sản xuất: M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levocil Iv hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-8665-09. Sản xuất: M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Toraass A hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4651-07. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ivf-M 150 Iu hộp 5 lọ & 5 ống 1ml dung dịch natri chloride pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11138-10. Sản xuất: LG Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Benzilum hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13780-11. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klavunamox 625Mg Film Tablet hộp 3vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-5695-08. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Prolaxi Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13997-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Actisoufre hộp 3 vỉ x 10 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4925-07. Sản xuất: Laboratoires Grimberg S.A.
Bảng giá bán thuốc Lordin hộp 1lọ + 1 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10813-10. Sản xuất: Vianex S.A.
Bảng giá bán thuốc Esafosfina hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 50ml dung môi + 1 bộ truyền dịch (Nước ngoài). SĐK VN-16777-13. Sản xuất: Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Bisaten 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12225-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Bioxim-S-1.5Gm hộp 1 lọ thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-13099-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Myoless Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13667-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bralcib Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15214-12. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flexen hộp 1 túyp 50g (Nước ngoài). SĐK VN-7244-08. Sản xuất: Lisapharma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Vofluxi Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13998-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philacetonal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5299-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kebasyn 500:500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6983-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eprex 10000 Prefill Syrin hộp x 6 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13191-13. Sản xuất: Janssen Cilag Ltd
Bảng giá bán thuốc Grabulcure hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13051-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Crisapla 100 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15847-12. Sản xuất: Quality Pharma S.A