Dobucin hộp 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Dobucin hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16920-13. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Tarcefandol hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tarcefandol hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17603-13. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Mufphy hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mufphy hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17175-13. Sản xuất: Jin Yang Pharma Co., Ltd.

Cefixure 200 hộp 2 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefixure 200 hộp 2 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12074-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Voxel-500 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Voxel-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10919-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Gintarin hộp 12 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Gintarin hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15249-12. Sản xuất: BRN science Co., Ltd.

Grepid hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Grepid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15269-12. Sản xuất: Pharmathen S.A

Biocetum hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Biocetum hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 16858-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Biocid-Mh hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Biocid-Mh hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10021-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Trovitfor hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Trovitfor hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10068-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Vofloxin hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Vofloxin hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7733-09. Sản xuất: Laboratorios Normon, S.A.

4-Epeedo-50 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc 4-Epeedo-50 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-52-13. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.

Peteha lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Peteha lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15327-12. Sản xuất: Fatol Arzneimittel GmbH

Sizoca-10 hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sizoca-10 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4049-07. Sản xuất: Micro Labs Limited