Alexan hộp 10 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Alexan hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13699-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Alexan hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13699-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Thyomax Cap hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9056-09. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Belocat hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15264-12. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Amidile-G 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6620-08. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Crestor 20Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Astrazeneca Uk Limited, Địa Chỉ: Cheshire, Sk10 2Na, Uk) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18151-14. Sản xuất: IPR Pharmaceuticals INC.
Bảng giá bán thuốc Galvus Met Tab 50Mg/1000Mg 6X10’S hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18571-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Bricanyl Expectorant hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-17838-14. Sản xuất: Interphil Laboratories Inc.
Bảng giá bán thuốc Casodex (Đóng Gói Và Xuất Xưởng Bởi: Astrazeneca Uk Limited, Đ/C: Cheshire, Sk10 2Na, United Kingdom) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18149-14. Sản xuất: Corden Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Betaloc Zok 50Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17244-13. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp chứa 1 ống hít 60 liều hoặc 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-12852-11. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Meronem hộp 1 lọ 30 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17831-14. Sản xuất: ACS Dobfar S.P.A
Bảng giá bán thuốc Meronem hộp 1 lọ 20 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17832-14. Sản xuất: ACS Dobfar S.P.A
Bảng giá bán thuốc Daewon Dexamethasone Inj hộp 50 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13105-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewon Tapain hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13106-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine Injection 1G/26.3 Ml hộp 1 lọ 26.3ml (Nước ngoài). SĐK VN2-302-14. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Limited (ZHOPL)
Bảng giá bán thuốc Sumicef-D hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 16144/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Sinil Betamethasone Tablet hộp 1lọ 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17481-13. Sản xuất: Sinil Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vân Nam Bạch Dược hộp 1 lọ 85g + 1 lọ 35g (Nước ngoài). SĐK VN-10148-10. Sản xuất: Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Acneal hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16733-13. Sản xuất: Dihon pharmaceutical Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fitneal hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5002-07. Sản xuất: Kunming Dihon pharmaceutical Co.,Ltd.