Gapentin lọ 100 viên
Bảng giá bán thuốc Gapentin lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18051-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Gapentin lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18051-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Rosepire hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược) (Nước ngoài). SĐK VN2-92-13. Sản xuất: Laboratorios León Farma, S.A
Bảng giá bán thuốc Calciumfolinat “Ebewe” hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-3969-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Fogum hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16698-13. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Fitneal hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5002-07. Sản xuất: Kunming Dihon pharmaceutical Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avir hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16965-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Medoxicam 7,5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17742-14. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vân Nam Bạch Dược hộp 1 lọ 85g + 1 lọ 35g (Nước ngoài). SĐK VN-10148-10. Sản xuất: Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tigeron Tablets 500Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14245-11. Sản xuất: M/S Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levemir Flexpen hộp 5 bút 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0499-12. Sản xuất: ĐAN MẠCH
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12433-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Monte-H4 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9245-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-12433-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Preconin 5Mg Tablets chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10055-10. Sản xuất: Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrocortison-Lidocain-Richter hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17952-14. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Acneal hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16733-13. Sản xuất: Dihon pharmaceutical Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lignopad hộp 5 gói x 2 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN-18035-14. Sản xuất: Teikoku Seiyaku Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Mikalogis hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17668-14. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant 8
Bảng giá bán thuốc Bisoprolol Fumarate 2.5Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18126-14. Sản xuất: Niche Generics Limited
Bảng giá bán thuốc Hỗn Dịch Allhical “Standard” hộp 1 chai 180ml (Nước ngoài). SĐK VN-12030-11. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd.