Glemont Ct 4 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Glemont Ct 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18312-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glemont Ct 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18312-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gamma I.V. -2.5 hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 9905/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Liposic hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-15471-12. Sản xuất: Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh
Bảng giá bán thuốc Gemhope hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-293-14. Sản xuất: Glenmark Generics S.A
Bảng giá bán thuốc Pantoprazole Sodium Dr Tablets 40Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13602-11. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paclihope hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-294-14. Sản xuất: Glenmark Generics S.A
Bảng giá bán thuốc Sarariz Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9801-10. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prednisolon Tablet 5Mg lọ nhựa 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11654-10. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Irinotesin hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN2-270-14. Sản xuất: Actavis Italy SPA
Bảng giá bán thuốc Liv-Z Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18014-14. Sản xuất: Maxtar Bio-Genics
Bảng giá bán thuốc Anzela Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-10897-10. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Temodal Capsule (Đóng Gói: Schering-Plough Labo N.V.; Đ/C:Belgium) hộp 1 lọ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17530-13. Sản xuất: Orion Corporation
Bảng giá bán thuốc Irinotesin hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN2-270-14. Sản xuất: Actavis Italy SPA
Bảng giá bán thuốc Omemac-20 hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15965-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxpenem Injection 500Mg hộp 10 lọ thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-12402-11. Sản xuất: JW Pharmaceutical Corporation – Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Richstatin 20Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16767-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Milgamma N hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17798-14. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Bricanyl Expectorant hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-17838-14. Sản xuất: Interphil Laboratories Inc.
Bảng giá bán thuốc Galvus Met Tab 50Mg/1000Mg 6X10’S hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18571-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Casodex (Đóng Gói Và Xuất Xưởng Bởi: Astrazeneca Uk Limited, Đ/C: Cheshire, Sk10 2Na, United Kingdom) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18149-14. Sản xuất: Corden Pharma GmbH