Interhepa Injection hộp 10 ống x 5ml
Bảng giá bán thuốc Interhepa Injection hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13217-11. Sản xuất: Iksu Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Interhepa Injection hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13217-11. Sản xuất: Iksu Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Olanvipin-10 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6394-08. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bobotic Oral Drops hộp 1 chai thủy tinh 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-14253-11. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Hepavax-Gene Tf Inj hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK QLVX-0074-08. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Hepavax-Gene Tf Inj hợp 1 ống (Nước ngoài). SĐK QLVX-0075-08. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Fluidasa 100Mg/5Ml hộp 1 chai x 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-13759-11. Sản xuất: Laboratorio Farmindustria S.A
Bảng giá bán thuốc Immunine Tm 600 bộ sản phẩm: 1 lọ immunine (Nước ngoài). SĐK 11092/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Uromitexan hộp 15 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-10698-10. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Dobutamine Aguettant 250Mg/20Ml hộp 10 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-10350-10. Sản xuất: Laboratoire AGUETTANT
Bảng giá bán thuốc Beecamile Dry Sry hộp 1 lọ 20g (Nước ngoài). SĐK VN-14225-11. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sporanox Iv hộp 1 ống thuốc +túi dung môi nacl 0.9% (Nước ngoài). SĐK 14664/QLD-KD. Sản xuất: Iatia
Bảng giá bán thuốc Thuốc Long Đờm New Eascof hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10852-10. Sản xuất: Cachet Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clealine 50Mg hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16661-13. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Prosgesy 50Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17346-13. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)
Bảng giá bán thuốc Mixtard 30 Flexpen hộp 5 bút tiêm (Nước ngoài). SĐK 13319/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Thuốc Nhỏ Mắt Và Tai Nph hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11688-11. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Xeloda (Nhà Đóng Gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Địa Chỉ: Wurmisweg-4303 Kaiseraugst. Switzerland) hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17939-14. Sản xuất: Productos Roche S.A.de C.V
Bảng giá bán thuốc Romaprolol 5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14964-12. Sản xuất: S.C. Antibiotice S.A.
Bảng giá bán thuốc Benzomide-250 hộp 1 lọ nhựa x 5 viên (Nước ngoài). SĐK 15404/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Vermeb hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5151-08. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.