Asell S 1G hộp 1lọ + 1 ống nước cất 5ml
Bảng giá bán thuốc Asell S 1G hộp 1lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10675-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Asell S 1G hộp 1lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10675-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Angitel-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17172-13. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Polygynax hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10139-10. Sản xuất: Innothera Chouzy
Bảng giá bán thuốc Clovir 400 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11398-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cein hộp 1 lọ để pha 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14931-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Peptimedi 1000 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17579-13. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Exjade 125 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17124-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Peptimedi 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17712-14. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ondem Tablets 8 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15964-12. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Niflox 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16454-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Immunohbs 180Iu/Ml hộp 1 lọ x1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP- 0754-13. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Fyranco hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-16479-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Bảng giá bán thuốc Addcef hộp 5vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-8313-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Digoxin Inj hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 8729/QLD_KD. Sản xuất: Warsaw- ba lan
Bảng giá bán thuốc Prazav hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9268-09. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.
Bảng giá bán thuốc Salbules hộp 50 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16573-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Ahngook Cefotaxim 1G hộp 10 lọ x 1g thuốc bột (Nước ngoài). SĐK VN-5440-10. Sản xuất: Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beecamile Dry Sry hộp 1 lọ 20g (Nước ngoài). SĐK VN-14225-11. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dobutamine Aguettant 250Mg/20Ml hộp 10 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-10350-10. Sản xuất: Laboratoire AGUETTANT
Bảng giá bán thuốc Sporanox Iv hộp 1 ống thuốc +túi dung môi nacl 0.9% (Nước ngoài). SĐK 14664/QLD-KD. Sản xuất: Iatia