Lopioz hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lopioz hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14579-12. Sản xuất: S.C. Slavia Pharm S.R.L.

Lisbosartan hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Lisbosartan hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17857-14. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova)

Caronvax hộp 12 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Caronvax hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5078-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.

Disulone hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Disulone hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 860/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP

Monizol hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Monizol hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10941-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Fidorel hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fidorel hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14146-11. Sản xuất: Daewon Pharm. Co., Ltd.

Taduplex chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Taduplex chai 500ml (Nước ngoài). SĐK 6228/QLD-KD. Sản xuất:

Valzaar H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Valzaar H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17796-14. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Yumangel hộp 20gói x 15ml

Bảng giá bán thuốc Yumangel hộp 20gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-17995-14. Sản xuất: Yuhan Corporation

Jetronacin Inj hộp 5 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Jetronacin Inj hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17495-13. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Vermeb hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vermeb hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5151-08. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Cefort 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefort 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15364-12. Sản xuất: Antibiotice S.A