Rotifom hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Rotifom hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13146-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Ercefuryl hộp 2vỉ x 14viên

Bảng giá bán thuốc Ercefuryl hộp 2vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-5755-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Taxotere hộp 1 lọ 0

Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-0050-06. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)

Phamzopic lọ 100viên

Bảng giá bán thuốc Phamzopic lọ 100viên (Nước ngoài). SĐK VN-7314-08. Sản xuất: Pharmascience Inc.

Slenfig 15 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Slenfig 15 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6860-08. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Essecalcin 50 hộp 5 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Essecalcin 50 hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-0817-06. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.r.l.

Kelarole hộp 10ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Kelarole hộp 10ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-3859-07. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.

Rivepime hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Rivepime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2227-06. Sản xuất: P.L. Rivero Y Cia S.A.

R-Tist hộp 1 vø x 10 viên

Bảng giá bán thuốc R-Tist hộp 1 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2905-07. Sản xuất: Lupin Ltd.