Ceftresana hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Ceftresana hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-11661-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Surotadina hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Surotadina hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17143-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company

Belovale Cream hộp 1 tuýp 10 g

Bảng giá bán thuốc Belovale Cream hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-7899-09. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.

Panlevo hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Panlevo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9016-09. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Colocin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Colocin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10744-10. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.

Lorucet-10 hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Lorucet-10 hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9316-09. Sản xuất: Micro Labs Limited

Zapra hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zapra hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16520-13. Sản xuất: Micro Labs Limited

Ncnewvita hộp 4 lọ + 4 ống dung môi

Bảng giá bán thuốc Ncnewvita hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5359-08. Sản xuất: North China Pharmaceutical Group Formulation Co., Ltd.

Peremest 1000 Mg hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Peremest 1000 Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17779-14. Sản xuất: Sandoz Private Ltd.

Sandimmun hộp 10 lọ x 1ml

Bảng giá bán thuốc Sandimmun hộp 10 lọ x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15102-12. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG