Pectokid Suspension hộp 1 chai thuỷ tinh nâu 50ml + 1 cốc đong 15ml
Bảng giá bán thuốc Pectokid Suspension hộp 1 chai thuỷ tinh nâu 50ml + 1 cốc đong 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9537-10. Sản xuất: English Pharmaceutical Industries
Bảng giá bán thuốc Pectokid Suspension hộp 1 chai thuỷ tinh nâu 50ml + 1 cốc đong 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9537-10. Sản xuất: English Pharmaceutical Industries
Bảng giá bán thuốc Mactagen Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10304-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftresana hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-11661-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyclogest 200Mg hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16888-13. Sản xuất: Actavis UK Ltd
Bảng giá bán thuốc Phong Thấp Hàn Thống Phiến hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16075-12. Sản xuất: Tianjin Tongrentang Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Surotadina hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17143-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company
Bảng giá bán thuốc Dexamethasone Injection Yy hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-4667-07. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Macoxy-200 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14287-11. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Belovale Cream hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-7899-09. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flunarizine Capsules 5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5148-10. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celebid-200 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16840-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Crasbel Soft Capsule hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17582-13. Sản xuất: Kolmar Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panlevo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9016-09. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Colocin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10744-10. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lorucet-10 hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9316-09. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Zapra hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16520-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Micro Celecoxib-200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16842-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ncnewvita hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5359-08. Sản xuất: North China Pharmaceutical Group Formulation Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Peremest 1000 Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17779-14. Sản xuất: Sandoz Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sandimmun hộp 10 lọ x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15102-12. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG