Topsil 0

Bảng giá bán thuốc Topsil 0 (Nước ngoài). SĐK VN-6066-08. Sản xuất: Millimed Co.,Ltd.

Alfazole Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Alfazole Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4236-07. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd

Proamin Injection chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Proamin Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-7069-08. Sản xuất: Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.

Tranxene hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Tranxene hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8882-09. Sản xuất: Sanofi-Aventis, S.A.U

Clotrimazol hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Clotrimazol hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9527-10. Sản xuất: S.C. Antibiotice S.A.

Saferon Syrup hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Saferon Syrup hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7691-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Zoltsan hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Zoltsan hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7339-08. Sản xuất: S.R.S Pharmaceuticals Pvt., Ltd.