Akneyash Gel hộp 1 tuýp 30g
Bảng giá bán thuốc Akneyash Gel hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-10150-10. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Akneyash Gel hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-10150-10. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Xenical hộp 4 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK 7577/QLD-KD. Sản xuất: Roche Registration limited-6 Falcon Way, Shire Park, Welwyn Garden City. AL71TW-Britain – Anh
Bảng giá bán thuốc Clotrimazol Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-17432-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Fortdinir hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12124-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mexid 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16367-13. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Minioxi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16368-13. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prabezol 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11657-10. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Tds Trimebutine Tab. 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6489-08. Sản xuất: TDS Pharm. Corporation
Bảng giá bán thuốc Roxithromycin 150Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17226-13. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sanuflox hộp 1 vỉ alu-alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13954-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Dalacin T (Cơ Sở Xuất Xưởng: Pharmacia & Upjohn Company; Địa Chỉ: Kalamazoo, Mi 49001, Usa) hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-18572-14. Sản xuất: Zoetis P & U LLC
Bảng giá bán thuốc Flecaine Lp 100Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK GP 20342 ngày 21/11/2014. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc You Care Cream 5% hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK 20362/QLD-KD. Sản xuất: Đài Loan
Bảng giá bán thuốc Tolbin Expectorant hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13623-11. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tevir 300 hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-99-13. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefam hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16476-13. Sản xuất: Mitim S.R.L
Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ 5 (Nước ngoài). SĐK VN2-343-15. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Limited
Bảng giá bán thuốc Tenopaze hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11439-10. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Golddicron hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18660-15. Sản xuất: Valpharma International S.p.a
Bảng giá bán thuốc Azipowder hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-17778-14. Sản xuất: Renata Ltd.