Flebogamma 5% Dif hộp 100ml

Bảng giá bán thuốc Flebogamma 5% Dif hộp 100ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0602-12. Sản xuất: Tây Ban Nha

Spacetin Injection hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Spacetin Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17341-13. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Rabeloc I.V. hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Rabeloc I.V. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16603-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Nevanac hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Nevanac hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17217-13. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V

Doribax hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Doribax hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13741-11. Sản xuất: Shionogi & Co., Ltd.

Maxitrol hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Maxitrol hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10720-10. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Sanlein 0,1 hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Sanlein 0,1 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17157-13. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

Goldcefo hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Goldcefo hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18874-15. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A

Rowject Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Rowject Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18184-14. Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd.

Mybrucin hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Mybrucin hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8470-09. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Flebogamma 5% Dif hộp 50ml

Bảng giá bán thuốc Flebogamma 5% Dif hộp 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0602-12. Sản xuất: Tây Ban Nha

Nephgold túi polypropylene 250ml

Bảng giá bán thuốc Nephgold túi polypropylene 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-14954-12. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation

Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ 5

Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ 5 (Nước ngoài). SĐK VN2-343-15. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Limited

Cefam hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefam hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16476-13. Sản xuất: Mitim S.R.L