Colvergane hộp 12 vỉ x 5 viên
Bảng giá bán thuốc Colvergane hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5238-08. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colvergane hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5238-08. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sintiplex Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9124-09. Sản xuất: Opsonin Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atoronobi 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16656-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azipowder hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-17778-14. Sản xuất: Renata Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cloxacillin 500 Capsules hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 3760/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Golddicron hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18660-15. Sản xuất: Valpharma International S.p.a
Bảng giá bán thuốc Navedro Eye Drops hộp chứa 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16412-13. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Androgel 50Mg hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK 20232/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Arpicet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13363-11. Sản xuất: RPG Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amigold 8.5% Injection chai thuỷ tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-9156-09. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Bactalin hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-14616-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Rabenobe hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16658-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Netlisan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5282-10. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zinnat Suspension hộp 1 chai hoặc hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-9663-10. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Letrizine-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10063-10. Sản xuất: M/S Associated Biotech
Bảng giá bán thuốc Neogadine Drops hộp 1 lọ 15ml + ống đếm giọt (Nước ngoài). SĐK VN-5604-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Berodual hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16958-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda
Bảng giá bán thuốc Berocca Performance hộp 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12180-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Carwin Hct 80+12.5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15599-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fungotab 200 Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9897-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.