Osbutone hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Osbutone hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15997-12. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.

Levochem hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Levochem hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8492-09. Sản xuất: Chemfar Organics Pvt Ltd.

Onszel hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Onszel hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13186-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.

Vigadexa hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Vigadexa hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12146-11. Sản xuất: Alcon Laboratorios do Brasil Ltda.

Pataday hộp 1 chai 2.5ml

Bảng giá bán thuốc Pataday hộp 1 chai 2.5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13472-11. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.

Poly Tears hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Poly Tears hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-13474-11. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Wokadine hộp 1 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Wokadine hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17616-13. Sản xuất: Wockhardt Limited

Oliclinomel N4-550 E túi 1

Bảng giá bán thuốc Oliclinomel N4-550 E túi 1 (Nước ngoài). SĐK VN-5003-10. Sản xuất: Baxter S.A

Doribax hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Doribax hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13741-11. Sản xuất: Shionogi & Co., Ltd.

Rabeloc I.V. hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Rabeloc I.V. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16603-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.