Podoxi 200 hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Podoxi 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11819-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Podoxi 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11819-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Praverix 500Mg hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16686-13. Sản xuất: S.C. Antibiotice S.A.
Bảng giá bán thuốc Fizoti Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11579-10. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Janumet 50Mg/500Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V., Địa Chỉ: Waarderweg 39, Nl-2031 Bn Haarlem, The Netherlands) hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17102-13. Sản xuất: Patheon Puerto Rico,Inc.
Bảng giá bán thuốc Su Sung Porginal hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15253-12. Sản xuất: SS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Piperlife-Tazo 4.5 hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-17647-14. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aerius hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14268-11. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.
Bảng giá bán thuốc Aforsatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12449-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esmeron hộp 2 vỉ x 5 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-7935-09. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Fouratin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12451-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eurostat-E hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18362-14. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Janumet 50Mg/850Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V., Địa Chỉ: Waarderweg 39, Nl-2031 Bn Haarlem, The Netherlands) hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17103-13. Sản xuất: Patheon Puerto Rico,Inc.
Bảng giá bán thuốc Natacyn hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 4299/QLD-KD. Sản xuất: Alcon laboratories Inc
Bảng giá bán thuốc Niflox 250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16453-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aerius hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18026-14. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.
Bảng giá bán thuốc Esmeron hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17528-13. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Janumet 50Mg/1000Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V.,Địa Chỉ: Waarderweg 39, Nl-2031 Bn Haarlem, The Netherlands) hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17101-13. Sản xuất: Patheon Puerto Rico,Inc.
Bảng giá bán thuốc Brimonidine Tartrate hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13976-11. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Synadine – 2Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11350-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Pataday hộp 1 chai 2.5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13472-11. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.