Podoxi 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Podoxi 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11819-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.

Fizoti Inj hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fizoti Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11579-10. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.

Aerius hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Aerius hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14268-11. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.

Aforsatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aforsatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12449-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.

Fouratin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fouratin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12451-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.

Eurostat-E hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eurostat-E hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18362-14. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Natacyn hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Natacyn hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 4299/QLD-KD. Sản xuất: Alcon laboratories Inc

Niflox 250 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Niflox 250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16453-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Aerius hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aerius hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18026-14. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.

Esmeron hộp 10 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Esmeron hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17528-13. Sản xuất: N.V. Organon

Pataday hộp 1 chai 2.5ml

Bảng giá bán thuốc Pataday hộp 1 chai 2.5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13472-11. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.