Etex Benkis Capsule hộp 3 vỉ
Bảng giá bán thuốc Etex Benkis Capsule hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5015-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Etex Benkis Capsule hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5015-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Femendoneal hộp 1 lọ 150g (Nước ngoài). SĐK VN-8781-09. Sản xuất: Kunming Dihon pharmaceutical Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mildocap hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15828-12. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Merulo hộp 1 vỉ x20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16708-13. Sản xuất: S.C. Laropharm S.R.L
Bảng giá bán thuốc Lacromid 200 Fc hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 1759/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Diaberim 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9821-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Indform 500 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10307-10. Sản xuất: Ind-Swift Ltd.
Bảng giá bán thuốc Indform 850 hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10308-10. Sản xuất: Ind-Swift Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anapink 250 hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12560-11. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Anapink 500 hộp 10 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12561-11. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Medazolin hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11145-10. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepalium Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12539-11. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Dhdoxime Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17926-14. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lyrab (Nsx Dung Môi: Nirma Ltd., Đ/C: Village – Sachana, Tal-Viramgam, City: Sachana – 382 150, Dist. Ahmedabad, India) hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-16570-13. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taurifam 400Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 9105/QLD-KD. Sản xuất: Farmak JSC Ukraine
Bảng giá bán thuốc Philkwontac Injection hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11995-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium 0,9% 0 (Nước ngoài). SĐK GP 20343. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Solupred 20Mg 0 (Nước ngoài). SĐK GP 9840. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Sharolev hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16050-12. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Carlipo-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17782-14. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,