Sharolev hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Sharolev hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16050-12. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Sharolev hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16050-12. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Tacrolimus-Teva 1Mg hộp 5 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16981-13. Sản xuất: Laboratorios Cinfa SA
Bảng giá bán thuốc Cytotec 200Mcg hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK 2061/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Cavedil hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17704-14. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Phong Liễu Tràng Vị Khang hộp 6 gói hoặc 9 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18528-14. Sản xuất: Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carlipo-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17783-14. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Kiện Não Hoàn hộp 300 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5597-10. Sản xuất: Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxac hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6381-08. Sản xuất: Pragya Inc
Bảng giá bán thuốc Methyldopa 250Mg hộp 100 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 16492/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Paracetamol Infusion 10Mg/Ml chail 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-14902-12. Sản xuất: Amanta Healthcare
Bảng giá bán thuốc Tacrolimus-Teva 0.5Mg hộp 5 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16980-13. Sản xuất: Laboratorios Cinfa SA
Bảng giá bán thuốc Levonor Inj 1Mg/1Ml hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 8326/QLD-KD. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Eriprove hộp 10 syringe đóng sẵn x 0.5ml dung dịch 2000iu (Nước ngoài). SĐK QLSP-0504-12. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Shadipine-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14359-11. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Eriprove hộp 10lọ x 1ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0503-12. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Genprid 3 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17351-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Shadipine-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13864-11. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dermazole Shampoo hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-15510-12. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paraiv túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18832-15. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Telkast 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18779-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD