Eripotin Prefilled Inj 4000Iu hộp 10 bơm tiêm đã đóng sẵn thuốc
Bảng giá bán thuốc Eripotin Prefilled Inj 4000Iu hộp 10 bơm tiêm đã đóng sẵn thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-11084-10. Sản xuất: TS Corporation
Bảng giá bán thuốc Eripotin Prefilled Inj 4000Iu hộp 10 bơm tiêm đã đóng sẵn thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-11084-10. Sản xuất: TS Corporation
Bảng giá bán thuốc Prodner hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7398/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Planitox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16808-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Newmetforn Inj. 0.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17050-13. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hemopoly Solution hộp 20 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16876-13. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Majegra-50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11633-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Xeroflam 60 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10117-10. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Uniferon 3Miu hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 7150/QLD-KD. Sản xuất: Lithunia
Bảng giá bán thuốc Amigold 10% túi polypropylen 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-13095-11. Sản xuất: Choongwae Corporation
Bảng giá bán thuốc Anti-Max Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6180-08. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Pamlonor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16024-12. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Co.
Bảng giá bán thuốc Synfovir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16538-13. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Legalon Sil hộp 4 lọ (Nước ngoài). SĐK GP 5144/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Getmoxy 400Mg/250Ml hộp 1 lọ 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-11040-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sife hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8746-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Hychodin 2,5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13139-11. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Bao Tan Trong Ruột Rabzole-20 hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12953-11. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Depil hộp 1vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-738-12. Sản xuất: Renata Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lyrab (Nsx Dung Môi: Nirma Ltd., Đ/C: Village – Sachana, Tal-Viramgam, City: Sachana – 382 150, Dist. Ahmedabad, India) hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-16570-13. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dhdoxime Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17926-14. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.