Taxel-Csc 80Mg/L hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6.5ml
Bảng giá bán thuốc Taxel-Csc 80Mg/L hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6.5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-228-14. Sản xuất: rumani
Bảng giá bán thuốc Taxel-Csc 80Mg/L hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6.5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-228-14. Sản xuất: rumani
Bảng giá bán thuốc Newfobizon Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17557-13. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Quibay hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15822-12. Sản xuất: HBM Pharma s.r.o
Bảng giá bán thuốc Glyceryl Trinitrate- Hameln 1Mg/Ml hộp 10 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18845-15. Sản xuất: Siegfried Hameln GmbH – Đức
Bảng giá bán thuốc Incepavit 400 Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17386-13. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ab Extrabone-Care+ hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15868-12. Sản xuất: Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coryol 12.5Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18273-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Coryol 6,25Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18274-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15431-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Amphotret hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18166-14. Sản xuất: Bharat Serums and Vaccines Ltd
Bảng giá bán thuốc Atoris 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18272-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Saferon hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-16272-13. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grouwin hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 10836/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Olesom hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14057-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Scilin M30 (30/70) hộp 5 cartridge x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-8740-09. Sản xuất: Bioton S.A.
Bảng giá bán thuốc Pantocid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17790-14. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biotax 2G Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18609-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Bluecezin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11128-10. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Dhlld Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11146-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eyflox Ophthalmic Ointment hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-17200-13. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd