Cefe Inj “Swiss” (Cefmetazole)/Powder For Inj hộp 10 lọ 1g bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Cefe Inj “Swiss” (Cefmetazole)/Powder For Inj hộp 10 lọ 1g bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 13996/QLD-KD. Sản xuất: Taiwan
Bảng giá bán thuốc Cefe Inj “Swiss” (Cefmetazole)/Powder For Inj hộp 10 lọ 1g bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 13996/QLD-KD. Sản xuất: Taiwan
Bảng giá bán thuốc Harbixone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18661-15. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Bảng giá bán thuốc Praverix 250Mg hộp 2 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16685-13. Sản xuất: S.C. Antibiotice S.A.
Bảng giá bán thuốc Elaria hộp 2 vỉ x 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16829-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Olotedin Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16879-13. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Optimox Sterile Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19000-15. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Flusort hộp 1 bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-18900-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd. – India
Bảng giá bán thuốc Getzlox 500Mg/ 100Ml Intravenous Infusion hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-9223-09. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rileptid hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16750-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Nolvadex hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13483-11. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Winnam Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9596-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Onandis 5Mg Tablet hộp 4 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9506-10. Sản xuất: Lindopharm GmbH
Bảng giá bán thuốc Lapoce hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11863-11. Sản xuất: Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zentobiso 2.5Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17388-13. Sản xuất: Niche Generics Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xylocaine 5% Nebuliseur hộp 1 lọ 20g (Nước ngoài). SĐK 20532/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Ramizes 2.5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17354-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Medphatobra 40 hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-6948-08. Sản xuất: Medphano Arzneimittel GmbH
Bảng giá bán thuốc Melorich hộp 3 vỉ alu-pvc x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9551-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15431-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Grouwin hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 10836/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc