Solucid Ac 03 can 10 lít

Bảng giá bán thuốc Solucid Ac 03 can 10 lít (Nước ngoài). SĐK VN-12444-11. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil Inc.

Misugal hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Misugal hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-12695-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Dhlld Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Dhlld Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11146-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Infulgan hộp 1 chai 20ml

Bảng giá bán thuốc Infulgan hộp 1 chai 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-18485-14. Sản xuất: YURIA-PHARM LTD

Fenilham hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Fenilham hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17888-14. Sản xuất: Siegfried Hameln GmbH – Đức

Aminopex chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Aminopex chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-12698-11. Sản xuất: JiangSu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd.

Optipan Capsule hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Optipan Capsule hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19124-15. Sản xuất: Hàn Quốc

Misulone chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Misulone chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 10687/QLD-KD. Sản xuất: China

Kyungwell Inj. 2G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Kyungwell Inj. 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16739-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.

Aminopex chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Aminopex chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-12698-11. Sản xuất: JiangSu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd.

Seaoflura hộp 1 chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Seaoflura hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-17775-14. Sản xuất: Piramal Critical Care, Inc

Asgizole hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Asgizole hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18249-14. Sản xuất: Valpharma International S.p.a