Zopetum hộp 1 lọ 4

Bảng giá bán thuốc Zopetum hộp 1 lọ 4 (Nước ngoài). SĐK VN-17017-13. Sản xuất: Astral Steritech Private Limited

Mg-Tna túi 1026ml

Bảng giá bán thuốc Mg-Tna túi 1026ml (Nước ngoài). SĐK VN-14824-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.

Zeefora Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Zeefora Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18416-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.

Heparin Injection hộp 10 lọ x 10ml

Bảng giá bán thuốc Heparin Injection hộp 10 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9395-09. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Kidnyn Injection chai 200ml

Bảng giá bán thuốc Kidnyn Injection chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-7368-08. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Dostinex 0.5Mg hộp 8 viên

Bảng giá bán thuốc Dostinex 0.5Mg hộp 8 viên (Nước ngoài). SĐK 13939/QLD-KD. Sản xuất: Italy

Hidonac hộp 1 lọ 25ml

Bảng giá bán thuốc Hidonac hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK 14800/QLD-KD. Sản xuất: Italie

Siltomin hộp 10 ống x 10ml/ống

Bảng giá bán thuốc Siltomin hộp 10 ống x 10ml/ống (Nước ngoài). SĐK VN-13716-11. Sản xuất: The Government Pharmaceutical Organization

Diamox hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Diamox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 15742/QLD-KD. Sản xuất: France

Newpudox Inj. hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Newpudox Inj. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16864-13. Sản xuất: Binex Co., Ltd.

Pyostacine hộp 16 viên

Bảng giá bán thuốc Pyostacine hộp 16 viên (Nước ngoài). SĐK 11369/QLD-KD. Sản xuất: France

Epibra hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Epibra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-69-13. Sản xuất: Thymoorgan Pharmazie GmbH

Hepa-Merz hộp 5 ống 10ml

Bảng giá bán thuốc Hepa-Merz hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17364-13. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG