Epibra hộp 1 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Epibra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-69-13. Sản xuất: Thymoorgan Pharmazie GmbH
Bảng giá bán thuốc Epibra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-69-13. Sản xuất: Thymoorgan Pharmazie GmbH
Bảng giá bán thuốc Hotemin hộp 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12439-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Juvicap Injection hộp 5 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17683-14. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucopharm 2Mg/Ml hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18484-14. Sản xuất: YURIA-PHARM LTD
Bảng giá bán thuốc Infulgan hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18485-14. Sản xuất: YURIA-PHARM LTD
Bảng giá bán thuốc Tarvicide hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-10979-10. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lobamine Cysteine hộp 3 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15587-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Specxetil hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17192-13. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pharmaton Fizzi Xuất Xưởng : Ginsana Sa Switzerland hộp 1 tuýp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12889-11. Sản xuất: E- Pharma Trento S.P.A.
Bảng giá bán thuốc Tanganil 500Mg hộp 5 ống 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18066-14. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament Production
Bảng giá bán thuốc Tarvicipro hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15262-12. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19125-15. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pregnen 50 hộp 1 lọ 30viên (Nước ngoài). SĐK 1854/QLD-KD. Sản xuất: Ba LAn
Bảng giá bán thuốc Moxilen 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17099-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tardyferon B9 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16023-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Permixon 160Mg hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14792-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Herceptin hộp 1 lọ bột và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-866-15. Sản xuất: Mỹ
Bảng giá bán thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-96-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisoblock 5Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18490-14. Sản xuất: Niche Generics Limited
Bảng giá bán thuốc Thiên Sứ Thanh Phế hộp 9 gói x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17604-13. Sản xuất: Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd”